секу́ндочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- một chút, lát nữa, giây lát, chút nữa
- khoảnh khắc, lúc, chốc lát, giây lát
- giây, giây phút, đơn vị thời gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | секу́ндочка | секу́ндочки |
| Sinh cách | секу́ндочки | секу́ндочек |
| Tặng cách | секу́ндочке | секу́ндочкам |
| Đối cách | секу́ндочку | секу́ндочки |
| Công cụ cách | секу́ндочкой | секу́ндочками |
| Giới cách | секу́ндочке | секу́ндочках |