секунда́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người làm chứng, người phò táв дуэли
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | секунда́нт | секунда́нты |
| Sinh cách | секунда́нта | секунда́нтов |
| Tặng cách | секунда́нту | секунда́нтам |
| Đối cách | секунда́нта | секунда́нтов |
| Công cụ cách | секунда́нтом | секунда́нтами |
| Giới cách | секунда́нте | секунда́нтах |