сексте́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ sáu, đội lục tấu, ban nhạc sáu ngườiинструментальный ансамбль
- khúc hát sáu bèвокальное произведение
- khúc nhạc lục tấuинструментальное произведение
- tốp ca sáu ngườiвокальный ансамбль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сексте́т | сексте́ты |
| Sinh cách | сексте́та | сексте́тов |
| Tặng cách | сексте́ту | сексте́там |
| Đối cách | сексте́т | сексте́ты |
| Công cụ cách | сексте́том | сексте́тами |
| Giới cách | сексте́те | сексте́тах |