се́кста секста

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quãng sáu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́кстасе́ксты
Sinh cáchсе́кстысе́кст
Tặng cáchсе́кстесе́кстам
Đối cáchсе́кстусе́ксты
Công cụ cáchсе́кстой, се́кстоюсе́кстами
Giới cáchсе́кстесе́кстах