се́конд-хе́нд секонд-хенд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ cũ, hàng second-hand

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсѐконд-хе́ндсѐконд-хе́нды
Sinh cáchсѐконд-хе́ндасѐконд-хе́ндов
Tặng cáchсѐконд-хе́ндусѐконд-хе́ндам
Đối cáchсѐконд-хе́ндсѐконд-хе́нды
Công cụ cáchсѐконд-хе́ндомсѐконд-хе́ндами
Giới cáchсѐконд-хе́ндесѐконд-хе́ндах