секи́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rìu chiếnхолодное оружие
- rìu chiến cán dàiхолодное оружие
- búa rìu chiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | секи́ра | секи́ры |
| Sinh cách | секи́ры | секи́р |
| Tặng cách | секи́ре | секи́рам |
| Đối cách | секи́ру | секи́ры |
| Công cụ cách | секи́рой, секи́рою | секи́рами |
| Giới cách | секи́ре | секи́рах |