сека́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lợn đực, lợn rừng đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сека́ч | секачи́ |
| Sinh cách | секача́ | секаче́й |
| Tặng cách | секачу́ | секача́м |
| Đối cách | секача́ | секаче́й |
| Công cụ cách | секачо́м | секача́ми |
| Giới cách | секаче́ | секача́х |