сейф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tủ sắt, két sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сейф | се́йфы |
| Sinh cách | се́йфа | се́йфов |
| Tặng cách | се́йфу | се́йфам |
| Đối cách | сейф | се́йфы |
| Công cụ cách | се́йфом | се́йфами |
| Giới cách | се́йфе | се́йфах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сейф | се́йфы |
| Sinh cách | се́йфа | се́йфов |
| Tặng cách | се́йфу | се́йфам |
| Đối cách | сейф | се́йфы |
| Công cụ cách | се́йфом | се́йфами |
| Giới cách | се́йфе | се́йфах |