сейф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tủ sắt, két sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсейфсе́йфы
Sinh cáchсе́йфасе́йфов
Tặng cáchсе́йфусе́йфам
Đối cáchсейфсе́йфы
Công cụ cáchсе́йфомсе́йфами
Giới cáchсе́йфесе́йфах