Từ điển

    сейсмогра́фия сейсмография

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. Ghi địa chấn, ghi động đất
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)