се́йнер
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tàu đánh cá, tàu kéo lưới rà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́йнер | се́йнеры, се́йнера |
| Sinh cách | се́йнера | се́йнеров |
| Tặng cách | се́йнеру | се́йнерам |
| Đối cách | се́йнер | се́йнеры, се́йнера |
| Công cụ cách | се́йнером | се́йнерами |
| Giới cách | се́йнере | се́йнерах |