сеи́д сеид

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Xayít, Xít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеи́дсеи́ды
Sinh cáchсеи́дасеи́дов
Tặng cáchсеи́дусеи́дам
Đối cáchсеи́дасеи́дов
Công cụ cáchсеи́домсеи́дами
Giới cáchсеи́десеи́дах