сеи́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- Xayít, Xít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сеи́д | сеи́ды |
| Sinh cách | сеи́да | сеи́дов |
| Tặng cách | сеи́ду | сеи́дам |
| Đối cách | сеи́да | сеи́дов |
| Công cụ cách | сеи́дом | сеи́дами |
| Giới cách | сеи́де | сеи́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сеи́д | сеи́ды |
| Sinh cách | сеи́да | сеи́дов |
| Tặng cách | сеи́ду | сеи́дам |
| Đối cách | сеи́да | сеи́дов |
| Công cụ cách | сеи́дом | сеи́дами |
| Giới cách | сеи́де | сеи́дах |