сезо́нник сезонник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đi làm theo thời vụ, người làm theo mùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсезо́нниксезо́нники
Sinh cáchсезо́нникасезо́нников
Tặng cáchсезо́нникусезо́нникам
Đối cáchсезо́нникасезо́нников
Công cụ cáchсезо́нникомсезо́нниками
Giới cáchсезо́нникесезо́нниках