сеза́м сезам

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây vừng, cây mèрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеза́мсеза́мы
Sinh cáchсеза́масеза́мов
Tặng cáchсеза́мусеза́мам
Đối cáchсеза́мсеза́мы
Công cụ cáchсеза́момсеза́мами
Giới cáchсеза́месеза́мах