седми́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tuần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | седми́ца | седми́цы |
| Sinh cách | седми́цы | седми́ц |
| Tặng cách | седми́це | седми́цам |
| Đối cách | седми́цу | седми́цы |
| Công cụ cách | седми́цей, седми́цею | седми́цами |
| Giới cách | седми́це | седми́цах |