седе́льце седельце

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. yên nhỏ, yên con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchседе́льцеседе́льца
Sinh cáchседе́льцаседе́лец, седе́льцев
Tặng cáchседе́льцуседе́льцам
Đối cáchседе́льцеседе́льца
Công cụ cáchседе́льцемседе́льцами
Giới cáchседе́льцеседе́льцах