седе́льник седельник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ đóng yên ngựa
  2. người bán yên ngựa
  3. người bán yên ngựa, thợ đóng yên ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchседе́льникседе́льники
Sinh cáchседе́льникаседе́льников
Tặng cáchседе́льникуседе́льникам
Đối cáchседе́льникаседе́льников
Công cụ cáchседе́льникомседе́льниками
Giới cáchседе́льникеседе́льниках