седа́лище седалище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ ngồi, ghế ngồi, nơi ngồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchседа́лищеседа́лища
Sinh cáchседа́лищаседа́лищ
Tặng cáchседа́лищуседа́лищам
Đối cáchседа́лищеседа́лища
Công cụ cáchседа́лищемседа́лищами
Giới cáchседа́лищеседа́лищах