сево́к севок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hành củ giống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсево́ксевки́
Sinh cáchсевка́севко́в
Tặng cáchсевку́севка́м
Đối cáchсево́ксевки́
Công cụ cáchсевко́мсевка́ми
Giới cáchсевке́севка́х