сево́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- hành củ giống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сево́к | севки́ |
| Sinh cách | севка́ | севко́в |
| Tặng cách | севку́ | севка́м |
| Đối cách | сево́к | севки́ |
| Công cụ cách | севко́м | севка́ми |
| Giới cách | севке́ | севка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сево́к | севки́ |
| Sinh cách | севка́ | севко́в |
| Tặng cách | севку́ | севка́м |
| Đối cách | сево́к | севки́ |
| Công cụ cách | севко́м | севка́ми |
| Giới cách | севке́ | севка́х |