северя́нин
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người phương bắc, người miền bắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | северя́нин | северя́не |
| Sinh cách | северя́нина | северя́н |
| Tặng cách | северя́нину | северя́нам |
| Đối cách | северя́нина | северя́н |
| Công cụ cách | северя́нином | северя́нами |
| Giới cách | северя́нине | северя́нах |