себоре́я себорея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh tiết bã, chứng tiết bã nhờn, bệnh da tiết bã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеборе́ясеборе́и
Sinh cáchсеборе́исеборе́й
Tặng cáchсеборе́есеборе́ям
Đối cáchсеборе́юсеборе́и
Công cụ cáchсеборе́ей, себоре́еюсеборе́ями
Giới cáchсеборе́есеборе́ях