себоре́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh tiết bã, chứng tiết bã nhờn, bệnh da tiết bã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | себоре́я | себоре́и |
| Sinh cách | себоре́и | себоре́й |
| Tặng cách | себоре́е | себоре́ям |
| Đối cách | себоре́ю | себоре́и |
| Công cụ cách | себоре́ей, себоре́ею | себоре́ями |
| Giới cách | себоре́е | себоре́ях |