сеа́нс сеанс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Buổi
  2. buổi chiếuв кино
  3. buổi vẽу художника
  4. buổi, kỳлечения и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеа́нссеа́нсы
Sinh cáchсеа́нсасеа́нсов
Tặng cáchсеа́нсусеа́нсам
Đối cáchсеа́нссеа́нсы
Công cụ cáchсеа́нсомсеа́нсами
Giới cáchсеа́нсесеа́нсах

Ví dụ

  • сеанс одновременной игры в шахматы
    buổi đánh cờ nhiều bàn một lúc
  • сеанс массажа
    buổi xoa bóp, buổi đấm bóp