сеа́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Buổi
- buổi chiếuв кино
- buổi vẽу художника
- buổi, kỳлечения и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сеа́нс | сеа́нсы |
| Sinh cách | сеа́нса | сеа́нсов |
| Tặng cách | сеа́нсу | сеа́нсам |
| Đối cách | сеа́нс | сеа́нсы |
| Công cụ cách | сеа́нсом | сеа́нсами |
| Giới cách | сеа́нсе | сеа́нсах |
Ví dụ
- сеанс одновременной игры в шахматыbuổi đánh cờ nhiều bàn một lúc
- сеанс массажаbuổi xoa bóp, buổi đấm bóp