сдёрнутый

tính từ

Nghĩa

  1. bị giật phăng, bị kéo bật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсдёрнутыйсдёрнутоесдёрнутаясдёрнутые
Sinh cáchсдёрнутогосдёрнутогосдёрнутойсдёрнутых
Tặng cáchсдёрнутомусдёрнутомусдёрнутойсдёрнутым
Đối cáchсдёрнутого, сдёрнутыйсдёрнутоесдёрнутуюсдёрнутых, сдёрнутые
Công cụ cáchсдёрнутымсдёрнутымсдёрнутой, сдёрнутоюсдёрнутыми
Giới cáchсдёрнутомсдёрнутомсдёрнутойсдёрнутых
Dạng ngắnсдёрнутсдёрнутосдёрнутасдёрнуты

сдёрнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giật ra, kéo tuột

Chia động từ

Tương lai
ясдёрну
тысдёрнешь
он / она / оносдёрнет
мысдёрнем
высдёрнете
онисдёрнут
Quá khứ
Giống đựcсдёрнул
Giống cáiсдёрнула
Giống trungсдёрнуло
Số nhiềuсдёрнули
Mệnh lệnh
Số ítсдёрни
Số nhiềuсдёрните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдёрнувший
Bị động—сдёрнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдёрнув, сдёрнувши