сдо́брить сдобрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nêm nếm, thêm gia vị, làm đậm đà, ướp gia vị

Chia động từ

Tương lai
ясдо́брю
тысдо́бришь
он / она / оносдо́брит
мысдо́брим
высдо́брите
онисдо́брят
Quá khứ
Giống đựcсдо́брил
Giống cáiсдо́брила
Giống trungсдо́брило
Số nhiềuсдо́брили
Mệnh lệnh
Số ítсдо́бри
Số nhiềuсдо́брите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдо́бривший
Bị động—сдо́бренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсдо́брясдо́брив, сдобривши