сдо́ба сдоба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bánh sữa
  2. chất trộn vào bột nhàoв местеsữa, bơ, trứng...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсдо́басдо́бы
Sinh cáchсдо́бысдо́б
Tặng cáchсдо́бесдо́бам
Đối cáchсдо́бусдо́бы
Công cụ cáchсдо́бой, сдо́боюсдо́бами
Giới cáchсдо́бесдо́бах