сдо́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bánh sữa
- chất trộn vào bột nhàoв местеsữa, bơ, trứng...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сдо́ба | сдо́бы |
| Sinh cách | сдо́бы | сдо́б |
| Tặng cách | сдо́бе | сдо́бам |
| Đối cách | сдо́бу | сдо́бы |
| Công cụ cách | сдо́бой, сдо́бою | сдо́бами |
| Giới cách | сдо́бе | сдо́бах |