сдва́ивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nhân đôi, sự ghép đôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сдва́ивание | сдва́ивания |
| Sinh cách | сдва́ивания | сдва́иваний |
| Tặng cách | сдва́иванию | сдва́иваниям |
| Đối cách | сдва́ивание | сдва́ивания |
| Công cụ cách | сдва́иванием | сдва́иваниями |
| Giới cách | сдва́ивании | сдва́иваниях |