сдави́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сда́вливатьBóp, bóp nghẹt
Nghĩa
- bóp chặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сдавлю́ |
| ты | сда́вишь |
| он / она / оно | сда́вит |
| мы | сда́вим |
| вы | сда́вите |
| они | сда́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сдави́л |
| Giống cái | сдави́ла |
| Giống trung | сдави́ло |
| Số nhiều | сдави́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сдави́ |
| Số nhiều | сдави́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сдави́вший |
| Bị động | — | сда́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сдави́в, сдавивши |