сгуща́емый сгущаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được cô đặc, có thể làm đặc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсгуща́емыйсгуща́емоесгуща́емаясгуща́емые
Sinh cáchсгуща́емогосгуща́емогосгуща́емойсгуща́емых
Tặng cáchсгуща́емомусгуща́емомусгуща́емойсгуща́емым
Đối cáchсгуща́емого, сгуща́емыйсгуща́емоесгуща́емуюсгуща́емых, сгуща́емые
Công cụ cáchсгуща́емымсгуща́емымсгуща́емой, сгуща́емоюсгуща́емыми
Giới cáchсгуща́емомсгуща́емомсгуща́емойсгуща́емых
Dạng ngắnсгущаемсгущаемосгущаемасгущаемы

сгуща́ть сгущать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cô đặc, cô lại, cô, canh, làm... đặc lại, làm... đông lại, làm... đông đặc

Chia động từ

Hiện tại
ясгуща́ю
тысгуща́ешь
он / она / оносгуща́ет
мысгуща́ем
высгуща́ете
онисгуща́ют
Quá khứ
Giống đựcсгуща́л
Giống cáiсгуща́ла
Giống trungсгуща́ло
Số nhiềuсгуща́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгуща́й
Số nhiềuсгуща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгуща́ющийсгуща́вший
Bị độngсгуща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгуща́ясгущав, сгущавши