сгуща́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khả năng ngưng tụ, khả năng cô đặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сгуща́емость | сгуща́емости |
| Sinh cách | сгуща́емости | сгуща́емостей |
| Tặng cách | сгуща́емости | сгуща́емостям |
| Đối cách | сгуща́емость | сгуща́емости |
| Công cụ cách | сгуща́емостью | сгуща́емостями |
| Giới cách | сгуща́емости | сгуща́емостях |