сгруди́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- túm tụm, chen chúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сгружу́сь |
| ты | сгруди́шься |
| он / она / оно | сгруди́тся |
| мы | сгруди́мся |
| вы | сгруди́тесь |
| они | сгрудя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгруди́лся |
| Giống cái | сгруди́лась |
| Giống trung | сгруди́лось |
| Số nhiều | сгруди́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгруди́сь |
| Số nhiều | сгруди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сгруди́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сгруди́вшись |