сгруди́ться сгрудиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. túm tụm, chen chúc

Chia động từ

Tương lai
ясгружу́сь
тысгруди́шься
он / она / оносгруди́тся
мысгруди́мся
высгруди́тесь
онисгрудя́тся
Quá khứ
Giống đựcсгруди́лся
Giống cáiсгруди́лась
Giống trungсгруди́лось
Số nhiềuсгруди́лись
Mệnh lệnh
Số ítсгруди́сь
Số nhiềuсгруди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгруди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгруди́вшись