сгон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dồn, chăn dắt, tập hợp
  2. khớp nối, đầu nối, mối nốifitting

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсго́нсго́ны
Sinh cáchсго́насго́нов
Tặng cáchсго́нусго́нам
Đối cáchсго́нсго́ны
Công cụ cáchсго́номсго́нами
Giới cáchсго́несго́нах