сгон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dồn, chăn dắt, tập hợp
- khớp nối, đầu nối, mối nốifitting
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сго́н | сго́ны |
| Sinh cách | сго́на | сго́нов |
| Tặng cách | сго́ну | сго́нам |
| Đối cách | сго́н | сго́ны |
| Công cụ cách | сго́ном | сго́нами |
| Giới cách | сго́не | сго́нах |