сглода́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể глода́тьGặm nhấm
Nghĩa
- gặm hết, nhai mòn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сгложу́ |
| ты | сгло́жешь |
| он / она / оно | сгло́жет |
| мы | сгло́жем |
| вы | сгло́жете |
| они | сгло́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сглода́л |
| Giống cái | сглода́ла |
| Giống trung | сглода́ло |
| Số nhiều | сглода́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгложи́ |
| Số nhiều | сгложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сглода́вший |
| Bị động | — | сгло́данный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сглода́в, сглода́вши |