сги́бнуть сгибнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chết, mất tích, tiêu tan, tan biến

Chia động từ

Tương lai
ясги́бну
тысги́бнешь
он / она / оносги́бнет
мысги́бнем
высги́бнете
онисги́бнут
Quá khứ
Giống đựcсги́б
Giống cáiсги́бла
Giống trungсги́бло
Số nhiềuсги́бли
Mệnh lệnh
Số ítсги́бни
Số nhiềuсги́бните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сги́бший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгибнув, сгибши