сги́бнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chết, mất tích, tiêu tan, tan biến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сги́бну |
| ты | сги́бнешь |
| он / она / оно | сги́бнет |
| мы | сги́бнем |
| вы | сги́бнете |
| они | сги́бнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сги́б |
| Giống cái | сги́бла |
| Giống trung | сги́бло |
| Số nhiều | сги́бли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сги́бни |
| Số nhiều | сги́бните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сги́бший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сгибнув, сгибши |