свёртывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn, cuốn, quấn, vấn, cuộn... lại, cuốn... lại, quấn... lại, vấn... lạiВскатывать трубкой
  2. rẽ sang, tạt sang, quay sang, đi rẽ sang, ngoắt, ngoặtповёртывать куда

Chia động từ

Hiện tại
ясвёртываю
тысвёртываешь
он / она / оносвёртывает
мысвёртываем
высвёртываете
онисвёртывают
Quá khứ
Giống đựcсвёртывал
Giống cáiсвёртывала
Giống trungсвёртывало
Số nhiềuсвёртывали
Mệnh lệnh
Số ítсвёртывай
Số nhiềuсвёртывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвёртывающийсвёртывавший
Bị độngсвёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвёртываясвёртывав, свёртывавши