свёртывание
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuộn lại, cuốn lại, quấn lại, vấn lạiскатываниеsự
- đông lại, đông tụ, đôngкровиsự
- đặc lại, ngưng lại, ngưng kếtмолокаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свёртывание | свёртывания |
| Sinh cách | свёртывания | свёртываний |
| Tặng cách | свёртыванию | свёртываниям |
| Đối cách | свёртывание | свёртывания |
| Công cụ cách | свёртыванием | свёртываниями |
| Giới cách | свёртывании | свёртываниях |
Ví dụ
- свёртывание папиросы[sự] quấn thuốc, vấn thuốc lá