свёрток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cuộn, cuốn
  2. góiпакетcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвёртоксвёртки
Sinh cáchсвёрткасвёртков
Tặng cáchсвёрткусвёрткам
Đối cáchсвёртоксвёртки
Công cụ cáchсвёрткомсвёртками
Giới cáchсвёрткесвёртках

Ví dụ

  • свёрток чертежей
    cuộn bản vẽ

Từ liên quan