свёрстывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sắp trang, xếp trang
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свёрстываю |
| ты | свёрстываешь |
| он / она / оно | свёрстывает |
| мы | свёрстываем |
| вы | свёрстываете |
| они | свёрстывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свёрстывал |
| Giống cái | свёрстывала |
| Giống trung | свёрстывало |
| Số nhiều | свёрстывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свёрстывай |
| Số nhiều | свёрстывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свёрстывающий | свёрстывавший |
| Bị động | свёрстываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свёрстывая | свёрстывав, свёрстывавши |