свёкла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây củ cải đỏ, củ cảiрастениеBeta vulgaris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвёкласвёклы
Sinh cáchсвёклысвёкл
Tặng cáchсвёклесвёклам
Đối cáchсвёклусвёклы
Công cụ cáchсвёклой, свёклоюсвёклами
Giới cáchсвёклесвёклах

Ví dụ

  • сахарная свёкла
    [cây] củ cải đường

Từ liên quan