свяще́нство священство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chức linh mục, giới tu sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвяще́нствосвяще́нства
Sinh cáchсвяще́нствасвяще́нств
Tặng cáchсвяще́нствусвяще́нствам
Đối cáchсвяще́нствосвяще́нства
Công cụ cáchсвяще́нствомсвяще́нствами
Giới cáchсвяще́нствесвяще́нствах