свя́тцы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- lịch các thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | свя́тцы |
| Sinh cách | — | свя́тцев |
| Tặng cách | — | свя́тцам |
| Đối cách | — | свя́тцы |
| Công cụ cách | — | свя́тцами |
| Giới cách | — | свя́тцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | свя́тцы |
| Sinh cách | — | свя́тцев |
| Tặng cách | — | свя́тцам |
| Đối cách | — | свя́тцы |
| Công cụ cách | — | свя́тцами |
| Giới cách | — | свя́тцах |