святота́тствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phạm thánh, báng bổ thánh thần
- phạm thánh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | святота́тствую |
| ты | святота́тствуешь |
| он / она / оно | святота́тствует |
| мы | святота́тствуем |
| вы | святота́тствуете |
| они | святота́тствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | святота́тствовал |
| Giống cái | святота́тствовала |
| Giống trung | святота́тствовало |
| Số nhiều | святота́тствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | святота́тствуй |
| Số nhiều | святота́тствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | святота́тствующий | святота́тствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | святота́тствуя | святотатствовавши |