Từ điển

    свя́тки святки

    danh từgiống cáichỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Kỳ lễ Thiên chúa giang sinh, lễ Nô-en, lễ Thánh đản
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)