свята́я вода́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nước thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свята́я вода́ | — |
| Sinh cách | свято́й воды́ | — |
| Tặng cách | свято́й воде́ | — |
| Đối cách | святу́ю во́ду | — |
| Công cụ cách | свято́й водо́й | — |
| Giới cách | свято́й воде́ | — |