свята́я вода́ святая вода

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nước thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвята́я вода́—
Sinh cáchсвято́й воды́—
Tặng cáchсвято́й воде́—
Đối cáchсвяту́ю во́ду—
Công cụ cáchсвято́й водо́й—
Giới cáchсвято́й воде́—