связно́й
tính từ
Nghĩa
- Liên lạc, thông tin, thông tin liên lạc
Ví dụ
- связные собаки[những con] chó liên lạc
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свя́зный | свя́зное | свя́зная | свя́зные |
| Sinh cách | свя́зного | свя́зного | свя́зной | свя́зных |
| Tặng cách | свя́зному | свя́зному | свя́зной | свя́зным |
| Đối cách | свя́зный, свя́зного | свя́зное | свя́зную | свя́зные, свя́зных |
| Công cụ cách | свя́зным | свя́зным | свя́зной, свя́зною | свя́зными |
| Giới cách | свя́зном | свя́зном | свя́зной | свя́зных |
| Dạng ngắn | свя́зен | свя́зно | свя́зна | свя́зны |