связни́к связник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người đưa tin, người đưa thư, người chuyển tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвязни́ксвязники́
Sinh cáchсвязника́связнико́в
Tặng cáchсвязнику́связника́м
Đối cáchсвязни́ксвязники́
Công cụ cáchсвязнико́мсвязника́ми
Giới cáchсвязнике́связника́х