связни́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- người đưa tin, người đưa thư, người chuyển tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | связни́к | связники́ |
| Sinh cách | связника́ | связнико́в |
| Tặng cách | связнику́ | связника́м |
| Đối cách | связни́к | связники́ |
| Công cụ cách | связнико́м | связника́ми |
| Giới cách | связнике́ | связника́х |