свыка́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể свы́кнутьсяquen dần
Nghĩa
- Quen
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свыка́юсь |
| ты | свыка́ешься |
| он / она / оно | свыка́ется |
| мы | свыка́емся |
| вы | свыка́етесь |
| они | свыка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свыка́лся |
| Giống cái | свыка́лась |
| Giống trung | свыка́лось |
| Số nhiều | свыка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свыка́йся |
| Số nhiều | свыка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свыка́ющийся | свыка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свыка́ясь | свыкавшись |