сво́йственник свойственник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thông gia
  2. người thân thông gia, họ hàng thông gia
  3. họ hàng thông gia, người nhà thông gia
  4. người cùng hội cùng thuyền, người cùng phe, người cùng chí hướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́йственниксво́йственники
Sinh cáchсво́йственникасво́йственников
Tặng cáchсво́йственникусво́йственникам
Đối cáchсво́йственникасво́йственников
Công cụ cáchсво́йственникомсво́йственниками
Giới cáchсво́йственникесво́йственниках