сво́йственник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thông gia
- người thân thông gia, họ hàng thông gia
- họ hàng thông gia, người nhà thông gia
- người cùng hội cùng thuyền, người cùng phe, người cùng chí hướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́йственник | сво́йственники |
| Sinh cách | сво́йственника | сво́йственников |
| Tặng cách | сво́йственнику | сво́йственникам |
| Đối cách | сво́йственника | сво́йственников |
| Công cụ cách | сво́йственником | сво́йственниками |
| Giới cách | сво́йственнике | сво́йственниках |