сво́йский
tính từ
Nghĩa
- bình dân, giản dị, quê mùa, tầm thường
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сво́йский | сво́йское | сво́йская | сво́йские |
| Sinh cách | сво́йского | сво́йского | сво́йской | сво́йских |
| Tặng cách | сво́йскому | сво́йскому | сво́йской | сво́йским |
| Đối cách | сво́йский, сво́йского | сво́йское | сво́йскую | сво́йские, сво́йских |
| Công cụ cách | сво́йским | сво́йским | сво́йской, сво́йскою | сво́йскими |
| Giới cách | сво́йском | сво́йском | сво́йской | сво́йских |
| Dạng ngắn | сво́йск | сво́йско | сво́йска | сво́йски |