своево́лие своеволие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bướng bỉnh
  2. sự tự ý, tính tự chủ
  3. sự tự ý, tính ngang ngược
  4. sự cứng đầu
  5. sự bướng bỉnh, tính tự ý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвоево́лиесвоево́лия
Sinh cáchсвоево́лиясвоево́лий
Tặng cáchсвоево́лиюсвоево́лиям
Đối cáchсвоево́лиесвоево́лия
Công cụ cáchсвоево́лиемсвоево́лиями
Giới cáchсвоево́лиисвоево́лиях