своево́лие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự bướng bỉnh
- sự tự ý, tính tự chủ
- sự tự ý, tính ngang ngược
- sự cứng đầu
- sự bướng bỉnh, tính tự ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | своево́лие | своево́лия |
| Sinh cách | своево́лия | своево́лий |
| Tặng cách | своево́лию | своево́лиям |
| Đối cách | своево́лие | своево́лия |
| Công cụ cách | своево́лием | своево́лиями |
| Giới cách | своево́лии | своево́лиях |