сво́дничество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự môi giới mại dâm, hoạt động môi giới
- nghề môi giới, sự môi giới
- sự môi giới, hoạt động môi giới
- sự môi giới, hoạt động môi giới, nghề môi giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́дничество | сво́дничества |
| Sinh cách | сво́дничества | сво́дничеств |
| Tặng cách | сво́дничеству | сво́дничествам |
| Đối cách | сво́дничество | сво́дничества |
| Công cụ cách | сво́дничеством | сво́дничествами |
| Giới cách | сво́дничестве | сво́дничествах |