сво́дничать сводничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. môi giới mại dâm, làm môi giới
  2. môi giới, tổ chức mại dâm
  3. môi giới, làm môi giới, tổ chức mại dâm

Chia động từ

Hiện tại
ясво́дничаю
тысво́дничаешь
он / она / оносво́дничает
мысво́дничаем
высво́дничаете
онисво́дничают
Quá khứ
Giống đựcсво́дничал
Giống cáiсво́дничала
Giống trungсво́дничало
Số nhiềuсво́дничали
Mệnh lệnh
Số ítсво́дничай
Số nhiềuсво́дничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсво́дничающийсво́дничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсво́дничаясводничав, сводничавши