сво́дничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- môi giới mại dâm, làm môi giới
- môi giới, tổ chức mại dâm
- môi giới, làm môi giới, tổ chức mại dâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сво́дничаю |
| ты | сво́дничаешь |
| он / она / оно | сво́дничает |
| мы | сво́дничаем |
| вы | сво́дничаете |
| они | сво́дничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сво́дничал |
| Giống cái | сво́дничала |
| Giống trung | сво́дничало |
| Số nhiều | сво́дничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сво́дничай |
| Số nhiều | сво́дничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сво́дничающий | сво́дничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сво́дничая | сводничав, сводничавши |